忆单词忆单词

trách nhiệm

责任

名词 CEFR B1 越南语

声调 2 个音节 —— trách: sắc(高升) · nhiệm: nặng(低促、带喉塞)

trách nhiệm 责任

释义

常用搭配

trách nhiệm xã hội
社会责任
chịu trách nhiệm
承担责任

例句

Tôi có trách nhiệm với công việc của mình.
我对自己的工作有责任。
Ai sẽ chịu trách nhiệm cho việc này?
谁来承担这件事的责任?

出现在这些词条的例句中

核心概念词 06

常见问题

责任用越南语怎么说?
「责任」的越南语是 trách nhiệm。
trách nhiệm 是什么意思?
trách nhiệm 在越南语中意思是「责任」,词性为名词。责任,职责。
trách nhiệm 怎么读?
trách nhiệm 有 2 个音节:trách: sắc(高升) · nhiệm: nặng(低促、带喉塞)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
trách nhiệm 怎么造句?
例如:Tôi có trách nhiệm với công việc của mình.(我对自己的工作有责任。);Ai sẽ chịu trách nhiệm cho việc này?(谁来承担这件事的责任?)。

想真正记住「trách nhiệm」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练