忆单词忆单词

tốt bụng

好心

形容词 CEFR A2 越南语

声调 2 个音节 —— tốt: sắc(高升) · bụng: nặng(低促、带喉塞)

tốt bụng 好心

释义

常用搭配

người tốt bụng
好心人
hành động tốt bụng
好心的行为

例句

Cô ấy rất tốt bụng với mọi người.
她对大家都很有好心。
Anh ấy đã giúp tôi vì tốt bụng.
他因为好心帮助了我。

出现在这些词条的例句中

性格与品质

常见问题

好心用越南语怎么说?
「好心」的越南语是 tốt bụng。
tốt bụng 是什么意思?
tốt bụng 在越南语中意思是「好心」,词性为形容词。好心,善良。
tốt bụng 怎么读?
tốt bụng 有 2 个音节:tốt: sắc(高升) · bụng: nặng(低促、带喉塞)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
tốt bụng 怎么造句?
例如:Cô ấy rất tốt bụng với mọi người.(她对大家都很有好心。);Anh ấy đã giúp tôi vì tốt bụng.(他因为好心帮助了我。)。

想真正记住「tốt bụng」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练