忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
tối hôm đó
tối hôm đó
当晚
短语
CEFR A2
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
3 个音节 —— tối: sắc(高升) · hôm: ngang(平调) · đó: sắc(高升)
释义
当晚
那天晚上
常用搭配
tối hôm đó xảy ra chuyện
当晚发生了事情
tối hôm đó trời mưa
当晚下雨了
例句
Tối hôm đó trời mưa to.
当晚下了大雨。
Tôi đã gặp anh ấy vào tối hôm đó.
我是在当晚见到他的。
时间流转
ngắn ngủi
短暂
giáng lâm
降临
đêm khuya
深夜
bất ngờ
突发
sáng sớm
一早
chuyện xưa
往事
常见问题
当晚用越南语怎么说?
「当晚」的越南语是 tối hôm đó。
tối hôm đó 是什么意思?
tối hôm đó 在越南语中意思是「当晚」,词性为短语。当晚;那天晚上。
tối hôm đó 怎么读?
tối hôm đó 有 3 个音节:tối: sắc(高升) · hôm: ngang(平调) · đó: sắc(高升)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
tối hôm đó 怎么造句?
例如:Tối hôm đó trời mưa to.(当晚下了大雨。);Tôi đã gặp anh ấy vào tối hôm đó.(我是在当晚见到他的。)。
想真正记住「tối hôm đó」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store