忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
tình cảnh
tình cảnh
情景
名词
CEFR B1
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— tình: huyền(低降) · cảnh: hỏi(降升)
释义
情景,处境
常用搭配
tình cảnh khó khăn
困难情景
tình cảnh hiện tại
当前情景
例句
Anh ấy đang ở trong tình cảnh khó khăn.
他正处于困难情景。
Tôi hiểu tình cảnh của bạn.
我理解你的情景。
出现在这些词条的例句中
tình cảnh khó khăn
困境
相关词条
tình cảm chân thật
真情
tình cảm sâu đậm
深情厚谊
tình cảnh khó khăn
困境
tính chất
性质
常见问题
情景用越南语怎么说?
「情景」的越南语是 tình cảnh。
tình cảnh 是什么意思?
tình cảnh 在越南语中意思是「情景」,词性为名词。情景,处境。
tình cảnh 怎么读?
tình cảnh 有 2 个音节:tình: huyền(低降) · cảnh: hỏi(降升)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
tình cảnh 怎么造句?
例如:Anh ấy đang ở trong tình cảnh khó khăn.(他正处于困难情景。);Tôi hiểu tình cảnh của bạn.(我理解你的情景。)。
想真正记住「tình cảnh」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store