忆单词忆单词

tình cảnh

情景

名词 CEFR B1 越南语

声调 2 个音节 —— tình: huyền(低降) · cảnh: hỏi(降升)

tình cảnh 情景

释义

常用搭配

tình cảnh khó khăn
困难情景
tình cảnh hiện tại
当前情景

例句

Anh ấy đang ở trong tình cảnh khó khăn.
他正处于困难情景。
Tôi hiểu tình cảnh của bạn.
我理解你的情景。

出现在这些词条的例句中

相关词条

常见问题

情景用越南语怎么说?
「情景」的越南语是 tình cảnh。
tình cảnh 是什么意思?
tình cảnh 在越南语中意思是「情景」,词性为名词。情景,处境。
tình cảnh 怎么读?
tình cảnh 有 2 个音节:tình: huyền(低降) · cảnh: hỏi(降升)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
tình cảnh 怎么造句?
例如:Anh ấy đang ở trong tình cảnh khó khăn.(他正处于困难情景。);Tôi hiểu tình cảnh của bạn.(我理解你的情景。)。

想真正记住「tình cảnh」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练