忆单词忆单词

tình bạn

友谊

名词 CEFR B1 越南语

声调 2 个音节 —— tình: huyền(低降) · bạn: nặng(低促、带喉塞)

tình bạn 友谊

释义

常用搭配

tình bạn thân thiết
深厚友谊
tình bạn lâu dài
长久友谊

例句

Tình bạn rất quan trọng trong cuộc sống.
友谊在生活中很重要。
Chúng tôi có một tình bạn đẹp.
我们有一段美好的友谊。

出现在这些词条的例句中

表达情感

常见问题

友谊用越南语怎么说?
「友谊」的越南语是 tình bạn。
tình bạn 是什么意思?
tình bạn 在越南语中意思是「友谊」,词性为名词。友谊,友情。
tình bạn 怎么读?
tình bạn 有 2 个音节:tình: huyền(低降) · bạn: nặng(低促、带喉塞)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
tình bạn 怎么造句?
例如:Tình bạn rất quan trọng trong cuộc sống.(友谊在生活中很重要。);Chúng tôi có một tình bạn đẹp.(我们有一段美好的友谊。)。

想真正记住「tình bạn」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练