忆单词忆单词

trăm nghìn

十万

数词 CEFR A2 越南语

声调 2 个音节 —— trăm: ngang(平调) · nghìn: huyền(低降)

trăm nghìn 十万

释义

常用搭配

trăm nghìn đồng
十万越南盾
trăm nghìn người
十万人

例句

Tôi tiết kiệm được trăm nghìn.
我存下了十万。
Giá món này là trăm nghìn đồng.
这道菜价格是十万越盾。

出现在这些词条的例句中

大数读写

常见问题

十万用越南语怎么说?
「十万」的越南语是 trăm nghìn。
trăm nghìn 是什么意思?
trăm nghìn 在越南语中意思是「十万」,词性为数词。十万,数字单位,等于一千的一百倍。
trăm nghìn 怎么读?
trăm nghìn 有 2 个音节:trăm: ngang(平调) · nghìn: huyền(低降)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
trăm nghìn 怎么造句?
例如:Tôi tiết kiệm được trăm nghìn.(我存下了十万。);Giá món này là trăm nghìn đồng.(这道菜价格是十万越盾。)。

想真正记住「trăm nghìn」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练