忆单词忆单词

trang phục

服饰

名词 CEFR B1 越南语

声调 2 个音节 —— trang: ngang(平调) · phục: nặng(低促、带喉塞)

trang phục 服饰

释义

常用搭配

trang phục truyền thống
传统服饰
trang phục công sở
办公服饰

例句

Trang phục của cô ấy rất đẹp.
她的服饰很漂亮。
Mỗi dịp lễ hội đều có trang phục riêng.
每个节日都有专门的服饰。

出现在这些词条的例句中

相关词条

常见问题

服饰用越南语怎么说?
「服饰」的越南语是 trang phục。
trang phục 是什么意思?
trang phục 在越南语中意思是「服饰」,词性为名词。衣服和配饰的总称;特定场合或职业穿着的服装。
trang phục 怎么读?
trang phục 有 2 个音节:trang: ngang(平调) · phục: nặng(低促、带喉塞)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
trang phục 怎么造句?
例如:Trang phục của cô ấy rất đẹp.(她的服饰很漂亮。);Mỗi dịp lễ hội đều có trang phục riêng.(每个节日都有专门的服饰。)。

想真正记住「trang phục」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练