忆单词忆单词

tọa lạc

坐落

动词 CEFR C1 越南语

声调 2 个音节 —— tọa: nặng(低促、带喉塞) · lạc: nặng(低促、带喉塞)

tọa lạc 坐落

释义

常用搭配

tọa lạc tại
坐落于
tọa lạc trên đường
坐落在……路上

例句

Trường học tọa lạc ở trung tâm thành phố.
学校坐落在市中心。
Khách sạn tọa lạc bên bờ biển.
酒店坐落在海边。

园林景观漫游

常见问题

坐落用越南语怎么说?
「坐落」的越南语是 tọa lạc。
tọa lạc 是什么意思?
tọa lạc 在越南语中意思是「坐落」,词性为动词。坐落,位于。
tọa lạc 怎么读?
tọa lạc 有 2 个音节:tọa: nặng(低促、带喉塞) · lạc: nặng(低促、带喉塞)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
tọa lạc 怎么造句?
例如:Trường học tọa lạc ở trung tâm thành phố.(学校坐落在市中心。);Khách sạn tọa lạc bên bờ biển.(酒店坐落在海边。)。

想真正记住「tọa lạc」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练