忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
trách móc
trách móc
责怪
动词
CEFR B2
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— trách: sắc(高升) · móc: sắc(高升)
释义
责怪,埋怨
常用搭配
trách móc ai đó
责怪某人
lời trách móc
责怪的话
例句
Mẹ thường trách móc tôi.
妈妈常常责怪我。
Tôi không muốn nghe lời trách móc.
我不想听责怪的话。
说话的艺术
oán trách
埋怨
phụ lòng
辜负
đùa giỡn
玩弄
ấp ủ
酝酿
kính mời
敬请
tuyên đọc
宣读
常见问题
责怪用越南语怎么说?
「责怪」的越南语是 trách móc。
trách móc 是什么意思?
trách móc 在越南语中意思是「责怪」,词性为动词。责怪,埋怨。
trách móc 怎么读?
trách móc 有 2 个音节:trách: sắc(高升) · móc: sắc(高升)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
trách móc 怎么造句?
例如:Mẹ thường trách móc tôi.(妈妈常常责怪我。);Tôi không muốn nghe lời trách móc.(我不想听责怪的话。)。
想真正记住「trách móc」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store