忆单词忆单词

tổng biên tập

主编

名词 CEFR C1 越南语

声调 3 个音节 —— tổng: hỏi(降升) · biên: ngang(平调) · tập: nặng(低促、带喉塞)

tổng biên tập 主编

释义

常用搭配

tổng biên tập báo
报纸主编
phó tổng biên tập
副主编

例句

Cô ấy là tổng biên tập của tạp chí.
她是杂志的主编。
Tổng biên tập duyệt bài rất kỹ.
主编审稿很仔细。

身份与角色

常见问题

主编用越南语怎么说?
「主编」的越南语是 tổng biên tập。
tổng biên tập 是什么意思?
tổng biên tập 在越南语中意思是「主编」,词性为名词。主编,总编辑。
tổng biên tập 怎么读?
tổng biên tập 有 3 个音节:tổng: hỏi(降升) · biên: ngang(平调) · tập: nặng(低促、带喉塞)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
tổng biên tập 怎么造句?
例如:Cô ấy là tổng biên tập của tạp chí.(她是杂志的主编。);Tổng biên tập duyệt bài rất kỹ.(主编审稿很仔细。)。

想真正记住「tổng biên tập」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练