忆单词忆单词

tín dụng

信用

名词 CEFR B1 越南语

声调 2 个音节 —— tín: sắc(高升) · dụng: nặng(低促、带喉塞)

tín dụng 信用

释义

常用搭配

thẻ tín dụng
信用卡
tín dụng ngân hàng
银行信用

例句

Tôi dùng thẻ tín dụng để thanh toán.
我用信用卡付款。
Ngân hàng cung cấp tín dụng cho khách hàng.
银行为客户提供信用。

出现在这些词条的例句中

金融交易实用语

常见问题

信用用越南语怎么说?
「信用」的越南语是 tín dụng。
tín dụng 是什么意思?
tín dụng 在越南语中意思是「信用」,词性为名词。信用,信贷。
tín dụng 怎么读?
tín dụng 有 2 个音节:tín: sắc(高升) · dụng: nặng(低促、带喉塞)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
tín dụng 怎么造句?
例如:Tôi dùng thẻ tín dụng để thanh toán.(我用信用卡付款。);Ngân hàng cung cấp tín dụng cho khách hàng.(银行为客户提供信用。)。

想真正记住「tín dụng」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练