忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
T
/
trang điểm
trang điểm
化妆
动词
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— trang: ngang(平调) · điểm: hỏi(降升)
?
释义
用化妆品、美容手段让自己变美
常用搭配
trang điểm nhẹ
轻度打扮
bàn trang điểm
打扮台
例句
Cô ấy thích trang điểm mỗi ngày.
她喜欢每天打扮。
Tôi chỉ trang điểm nhẹ khi đi làm.
我上班时只做轻度打扮。
出现在这些词条的例句中
kem nền
粉底液
phấn nền
粉饼
bàn trang điểm
梳妆台
bông phấn
粉扑
身体健康与护理
gợi cảm
性感
thủ công
手工
làm đẹp
美容
giày cao gót
高跟鞋
trai đẹp
帅哥
giày sandal
凉鞋
常见问题
化妆用越南语怎么说?
「化妆」的越南语是 trang điểm。
trang điểm 是什么意思?
trang điểm 在越南语中意思是「化妆」,词性为动词。用化妆品、美容手段让自己变美。
trang điểm 怎么读?
trang điểm 有 2 个音节:trang: ngang(平调) · điểm: hỏi(降升)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
trang điểm 常用吗?
trang điểm 在越南语最常用的 3000 个词之内。
trang điểm 怎么造句?
例如:Cô ấy thích trang điểm mỗi ngày.(她喜欢每天打扮。);Tôi chỉ trang điểm nhẹ khi đi làm.(我上班时只做轻度打扮。)。
想真正记住「trang điểm」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store