忆单词忆单词

tráng lệ

宏伟

形容词 CEFR B2 越南语

声调 2 个音节 —— tráng: sắc(高升) · lệ: nặng(低促、带喉塞)

tráng lệ 宏伟

释义

常用搭配

cảnh tượng tráng lệ
宏伟景象
kiến trúc tráng lệ
宏伟建筑

例句

Cung điện tráng lệ khiến ai cũng ngỡ ngàng.
宏伟的宫殿让人惊叹。
Lễ hội diễn ra trong không khí tráng lệ.
节日在宏伟的氛围中举行。

大小与体积

常见问题

宏伟用越南语怎么说?
「宏伟」的越南语是 tráng lệ。
tráng lệ 是什么意思?
tráng lệ 在越南语中意思是「宏伟」,词性为形容词。宏伟,壮丽。
tráng lệ 怎么读?
tráng lệ 有 2 个音节:tráng: sắc(高升) · lệ: nặng(低促、带喉塞)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
tráng lệ 怎么造句?
例如:Cung điện tráng lệ khiến ai cũng ngỡ ngàng.(宏伟的宫殿让人惊叹。);Lễ hội diễn ra trong không khí tráng lệ.(节日在宏伟的氛围中举行。)。

想真正记住「tráng lệ」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练