忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
tráng lệ
tráng lệ
宏伟
形容词
CEFR B2
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— tráng: sắc(高升) · lệ: nặng(低促、带喉塞)
释义
宏伟,壮丽
常用搭配
cảnh tượng tráng lệ
宏伟景象
kiến trúc tráng lệ
宏伟建筑
例句
Cung điện tráng lệ khiến ai cũng ngỡ ngàng.
宏伟的宫殿让人惊叹。
Lễ hội diễn ra trong không khí tráng lệ.
节日在宏伟的氛围中举行。
大小与体积
lập phương
立方
cân nặng
重量
thể tích
体积
cỡ vừa
中型
siêu nhỏ
微型
quy mô lớn
大规模
常见问题
宏伟用越南语怎么说?
「宏伟」的越南语是 tráng lệ。
tráng lệ 是什么意思?
tráng lệ 在越南语中意思是「宏伟」,词性为形容词。宏伟,壮丽。
tráng lệ 怎么读?
tráng lệ 有 2 个音节:tráng: sắc(高升) · lệ: nặng(低促、带喉塞)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
tráng lệ 怎么造句?
例如:Cung điện tráng lệ khiến ai cũng ngỡ ngàng.(宏伟的宫殿让人惊叹。);Lễ hội diễn ra trong không khí tráng lệ.(节日在宏伟的氛围中举行。)。
想真正记住「tráng lệ」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store