忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
tông đuôi
tông đuôi
追尾
动词
CEFR B2
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— tông: ngang(平调) · đuôi: ngang(平调)
释义
车辆从后方撞上前车
常用搭配
bị tông đuôi
被追尾
xe tông đuôi nhau
车辆追尾
例句
Xe tôi bị tông đuôi trên đường cao tốc.
我的车在高速路上被追尾了。
Có nhiều vụ tông đuôi do không giữ khoảng cách.
因未保持距离发生了多起追尾事故。
城市交通全攻略
trụ cứu hỏa
消防栓
nắp cống
井盖
chốt kiểm soát
检查站
băng chuyền hành lý
行李转盘
đường ray
铁轨
trạm sạc
充电桩
常见问题
追尾用越南语怎么说?
「追尾」的越南语是 tông đuôi。
tông đuôi 是什么意思?
tông đuôi 在越南语中意思是「追尾」,词性为动词。车辆从后方撞上前车。
tông đuôi 怎么读?
tông đuôi 有 2 个音节:tông: ngang(平调) · đuôi: ngang(平调)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
tông đuôi 怎么造句?
例如:Xe tôi bị tông đuôi trên đường cao tốc.(我的车在高速路上被追尾了。);Có nhiều vụ tông đuôi do không giữ khoảng cách.(因未保持距离发生了多起追尾事故。)。
想真正记住「tông đuôi」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store