忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
tôn giáo
tôn giáo
宗教
名词
CEFR B1
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— tôn: ngang(平调) · giáo: sắc(高升)
释义
人类信仰超自然力量的体系和活动
常用搭配
tự do tôn giáo
宗教自由
tín ngưỡng tôn giáo
宗教信仰
例句
Việt Nam có nhiều tôn giáo khác nhau.
越南有多种宗教。
Tôn giáo ảnh hưởng đến văn hóa.
宗教影响文化。
出现在这些词条的例句中
bức hại
迫害
đạo hồi
伊斯兰教
tín ngưỡng
信仰
世界宗教入门
thiên chúa giáo
天主教
đạo hồi
伊斯兰教
kinh thánh
圣经
lễ cầu nguyện
祈祷
tín đồ
信徒
linh mục
神父
常见问题
宗教用越南语怎么说?
「宗教」的越南语是 tôn giáo。
tôn giáo 是什么意思?
tôn giáo 在越南语中意思是「宗教」,词性为名词。人类信仰超自然力量的体系和活动。
tôn giáo 怎么读?
tôn giáo 有 2 个音节:tôn: ngang(平调) · giáo: sắc(高升)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
tôn giáo 怎么造句?
例如:Việt Nam có nhiều tôn giáo khác nhau.(越南有多种宗教。);Tôn giáo ảnh hưởng đến văn hóa.(宗教影响文化。)。
想真正记住「tôn giáo」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store