忆单词忆单词

tiếp tục cố gắng

再接再厉

短语 CEFR B2 越南语

声调 4 个音节 —— tiếp: sắc(高升) · tục: nặng(低促、带喉塞) · cố: sắc(高升) · gắng: sắc(高升)

tiếp tục cố gắng 再接再厉

释义

常用搭配

tiếp tục cố gắng học tập
再接再厉学习
tiếp tục cố gắng làm việc
再接再厉工作

例句

Chúng ta hãy tiếp tục cố gắng.
我们要再接再厉。
Anh ấy luôn tiếp tục cố gắng trong công việc.
他在工作中总是再接再厉。

情绪百态

常见问题

再接再厉用越南语怎么说?
「再接再厉」的越南语是 tiếp tục cố gắng。
tiếp tục cố gắng 是什么意思?
tiếp tục cố gắng 在越南语中意思是「再接再厉」,词性为短语。继续努力,再接再厉。
tiếp tục cố gắng 怎么读?
tiếp tục cố gắng 有 4 个音节:tiếp: sắc(高升) · tục: nặng(低促、带喉塞) · cố: sắc(高升) · gắng: sắc(高升)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
tiếp tục cố gắng 怎么造句?
例如:Chúng ta hãy tiếp tục cố gắng.(我们要再接再厉。);Anh ấy luôn tiếp tục cố gắng trong công việc.(他在工作中总是再接再厉。)。

想真正记住「tiếp tục cố gắng」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练