忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
tiêu chảy
tiêu chảy
腹泻
名词
CEFR B2
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— tiêu: ngang(平调) · chảy: hỏi(降升)
释义
腹泻
常用搭配
bị tiêu chảy
腹泻
thuốc trị tiêu chảy
腹泻药
例句
Tôi bị tiêu chảy sau khi ăn hải sản.
我吃了海鲜后腹泻了。
Trẻ em dễ bị tiêu chảy vào mùa hè.
夏天孩子容易腹泻。
复杂疾病词汇
viêm
炎症
mắc bệnh
患病
di chứng
后遗症
cục máu đông
血栓
dịch bệnh
瘟疫
bệnh nghề nghiệp
职业病
常见问题
腹泻用越南语怎么说?
「腹泻」的越南语是 tiêu chảy。
tiêu chảy 是什么意思?
tiêu chảy 在越南语中意思是「腹泻」,词性为名词。腹泻。
tiêu chảy 怎么读?
tiêu chảy 有 2 个音节:tiêu: ngang(平调) · chảy: hỏi(降升)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
tiêu chảy 怎么造句?
例如:Tôi bị tiêu chảy sau khi ăn hải sản.(我吃了海鲜后腹泻了。);Trẻ em dễ bị tiêu chảy vào mùa hè.(夏天孩子容易腹泻。)。
想真正记住「tiêu chảy」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store