忆单词忆单词

trà xanh

绿茶

名词 CEFR A2 越南语

声调 2 个音节 —— trà: huyền(低降) · xanh: ngang(平调)

trà xanh 绿茶

释义

常用搭配

uống trà xanh
喝绿茶
lá trà xanh
绿茶叶

例句

Tôi thường uống trà xanh buổi sáng.
我早上常喝绿茶。
Trà xanh rất tốt cho sức khỏe.
绿茶对健康很好。

出现在这些词条的例句中

饮品点单必备

常见问题

绿茶用越南语怎么说?
「绿茶」的越南语是 trà xanh。
trà xanh 是什么意思?
trà xanh 在越南语中意思是「绿茶」,词性为名词。绿茶,一种未经发酵的茶叶。
trà xanh 怎么读?
trà xanh 有 2 个音节:trà: huyền(低降) · xanh: ngang(平调)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
trà xanh 怎么造句?
例如:Tôi thường uống trà xanh buổi sáng.(我早上常喝绿茶。);Trà xanh rất tốt cho sức khỏe.(绿茶对健康很好。)。

想真正记住「trà xanh」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练