tin tưởng vững chắc 坚信 形容词 CEFR C1 越南语 北部音 南部音 0.5× 慢速 声调 4 个音节 —— tin: ngang(平调) · tưởng: hỏi(降升) · vững: ngã(带喉塞的高升) · chắc: sắc(高升)