忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
tìm thấy
tìm thấy
找到
动词
CEFR A2
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— tìm: huyền(低降) · thấy: sắc(高升)
释义
找到,发现
常用搭配
tìm thấy đồ
找到东西
tìm thấy việc làm
找到工作
例句
Tôi đã tìm thấy chìa khóa.
我找到钥匙了。
Bạn có tìm thấy câu trả lời không?
你找到答案了吗?
出现在这些词条的例句中
đáp án
答案
hai nghìn
两千越南盾
thi thể
尸体
hung khí
凶器
niềm vui
乐趣
tiền giấy
钞票
vật chứng
物证
bằng chứng
证据
核心动词 05
xảy ra
发生
báo
告诉
đặt
放
mang
带
chết
死
dậy
起来
常见问题
找到用越南语怎么说?
「找到」的越南语是 tìm thấy。
tìm thấy 是什么意思?
tìm thấy 在越南语中意思是「找到」,词性为动词。找到,发现。
tìm thấy 怎么读?
tìm thấy 有 2 个音节:tìm: huyền(低降) · thấy: sắc(高升)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
tìm thấy 怎么造句?
例如:Tôi đã tìm thấy chìa khóa.(我找到钥匙了。);Bạn có tìm thấy câu trả lời không?(你找到答案了吗?)。
想真正记住「tìm thấy」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store