忆单词忆单词

tìm thấy

找到

动词 CEFR A2 越南语

声调 2 个音节 —— tìm: huyền(低降) · thấy: sắc(高升)

tìm thấy 找到

释义

常用搭配

tìm thấy đồ
找到东西
tìm thấy việc làm
找到工作

例句

Tôi đã tìm thấy chìa khóa.
我找到钥匙了。
Bạn có tìm thấy câu trả lời không?
你找到答案了吗?

出现在这些词条的例句中

核心动词 05

常见问题

找到用越南语怎么说?
「找到」的越南语是 tìm thấy。
tìm thấy 是什么意思?
tìm thấy 在越南语中意思是「找到」,词性为动词。找到,发现。
tìm thấy 怎么读?
tìm thấy 有 2 个音节:tìm: huyền(低降) · thấy: sắc(高升)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
tìm thấy 怎么造句?
例如:Tôi đã tìm thấy chìa khóa.(我找到钥匙了。);Bạn có tìm thấy câu trả lời không?(你找到答案了吗?)。

想真正记住「tìm thấy」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练