忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
T
/
tìm thấy
tìm thấy
找到
动词
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— tìm: huyền(低降) · thấy: sắc(高升)
?
释义
找到,发现
常用搭配
tìm thấy đồ
找到东西
tìm thấy việc làm
找到工作
例句
Tôi đã tìm thấy chìa khóa.
我找到钥匙了。
Bạn có tìm thấy câu trả lời không?
你找到答案了吗?
出现在这些词条的例句中
đáp án
答案
thi thể
尸体
hung khí
凶器
niềm vui
乐趣
tiền giấy
钞票
vật chứng
物证
xác
尸体
dấu vết
痕迹
相关词条
tìm kiếm cứu nạn
搜救
tìm ra
找出
tìm việc
求职
tin
相信
常见问题
找到用越南语怎么说?
「找到」的越南语是 tìm thấy。
tìm thấy 是什么意思?
tìm thấy 在越南语中意思是「找到」,词性为动词。找到,发现。
tìm thấy 怎么读?
tìm thấy 有 2 个音节:tìm: huyền(低降) · thấy: sắc(高升)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
tìm thấy 常用吗?
tìm thấy 在越南语最常用的 500 个词之内。
tìm thấy 怎么造句?
例如:Tôi đã tìm thấy chìa khóa.(我找到钥匙了。);Bạn có tìm thấy câu trả lời không?(你找到答案了吗?)。
想真正记住「tìm thấy」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store