忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
tôn chỉ
tôn chỉ
宗旨
名词
CEFR B2
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— tôn: ngang(平调) · chỉ: hỏi(降升)
释义
宗旨,根本目标或原则
常用搭配
tôn chỉ hoạt động
活动宗旨
giữ vững tôn chỉ
坚持宗旨
例句
Tôn chỉ của chúng tôi là phục vụ cộng đồng.
我们的宗旨是服务社会。
Mỗi tổ chức đều có tôn chỉ riêng.
每个组织都有自己的宗旨。
文化万象
tranh sơn dầu
油画
nhạc kịch
歌剧
Nho giáo
儒家
như ý
如意
duyên phận
缘分
linh vật
吉祥物
常见问题
宗旨用越南语怎么说?
「宗旨」的越南语是 tôn chỉ。
tôn chỉ 是什么意思?
tôn chỉ 在越南语中意思是「宗旨」,词性为名词。宗旨,根本目标或原则。
tôn chỉ 怎么读?
tôn chỉ 有 2 个音节:tôn: ngang(平调) · chỉ: hỏi(降升)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
tôn chỉ 怎么造句?
例如:Tôn chỉ của chúng tôi là phục vụ cộng đồng.(我们的宗旨是服务社会。);Mỗi tổ chức đều có tôn chỉ riêng.(每个组织都有自己的宗旨。)。
想真正记住「tôn chỉ」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store