忆单词忆单词

tôn chỉ

宗旨

名词 CEFR B2 越南语

声调 2 个音节 —— tôn: ngang(平调) · chỉ: hỏi(降升)

tôn chỉ 宗旨

释义

常用搭配

tôn chỉ hoạt động
活动宗旨
giữ vững tôn chỉ
坚持宗旨

例句

Tôn chỉ của chúng tôi là phục vụ cộng đồng.
我们的宗旨是服务社会。
Mỗi tổ chức đều có tôn chỉ riêng.
每个组织都有自己的宗旨。

文化万象

常见问题

宗旨用越南语怎么说?
「宗旨」的越南语是 tôn chỉ。
tôn chỉ 是什么意思?
tôn chỉ 在越南语中意思是「宗旨」,词性为名词。宗旨,根本目标或原则。
tôn chỉ 怎么读?
tôn chỉ 有 2 个音节:tôn: ngang(平调) · chỉ: hỏi(降升)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
tôn chỉ 怎么造句?
例如:Tôn chỉ của chúng tôi là phục vụ cộng đồng.(我们的宗旨是服务社会。);Mỗi tổ chức đều có tôn chỉ riêng.(每个组织都有自己的宗旨。)。

想真正记住「tôn chỉ」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练