忆单词忆单词

tín đồ

信徒

名词 越南语

声调 2 个音节 —— tín: sắc(高升) · đồ: huyền(低降) ?

tín đồ 信徒

释义

常用搭配

tín đồ đạo phật
佛教信徒
tín đồ thiên chúa giáo
天主教信徒

例句

Tín đồ đến chùa vào ngày lễ.
信徒在节日去寺庙。
Nhiều tín đồ tham gia hoạt động từ thiện.
许多信徒参与慈善活动。

出现在这些词条的例句中

宗教与信仰 2

常见问题

信徒用越南语怎么说?
「信徒」的越南语是 tín đồ。
tín đồ 是什么意思?
tín đồ 在越南语中意思是「信徒」,词性为名词。信徒,宗教信仰者。
tín đồ 怎么读?
tín đồ 有 2 个音节:tín: sắc(高升) · đồ: huyền(低降)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
tín đồ 常用吗?
tín đồ 在越南语最常用的 5000 个词之内。
tín đồ 怎么造句?
例如:Tín đồ đến chùa vào ngày lễ.(信徒在节日去寺庙。);Nhiều tín đồ tham gia hoạt động từ thiện.(许多信徒参与慈善活动。)。

想真正记住「tín đồ」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练