忆单词忆单词

trân trọng

珍惜

动词 越南语

声调 2 个音节 —— trân: ngang(平调) · trọng: nặng(低促、带喉塞) ?

trân trọng 珍惜

释义

常用搭配

trân trọng thời gian
珍惜时间
trân trọng tình cảm
珍惜感情

例句

Chúng ta nên trân trọng những gì mình có.
我们应该珍惜所拥有的。
Tôi rất trân trọng tình bạn này.
我很珍惜这段友谊。

出现在这些词条的例句中

球场竞技

常见问题

珍惜用越南语怎么说?
「珍惜」的越南语是 trân trọng。
trân trọng 是什么意思?
trân trọng 在越南语中意思是「珍惜」,词性为动词。珍惜,重视。
trân trọng 怎么读?
trân trọng 有 2 个音节:trân: ngang(平调) · trọng: nặng(低促、带喉塞)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
trân trọng 常用吗?
trân trọng 在越南语最常用的 3000 个词之内。
trân trọng 怎么造句?
例如:Chúng ta nên trân trọng những gì mình có.(我们应该珍惜所拥有的。);Tôi rất trân trọng tình bạn này.(我很珍惜这段友谊。)。

想真正记住「trân trọng」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练