忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
T
/
tổng kết
tổng kết
总结
动词
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— tổng: hỏi(降升) · kết: sắc(高升)
?
释义
总结,归纳
常用搭配
tổng kết kinh nghiệm
总结经验
tổng kết năm học
学年总结
例句
Chúng ta cần tổng kết buổi họp.
我们需要总结会议。
Cuối năm thường có tổng kết công việc.
年末通常会有工作总结。
出现在这些词条的例句中
cuối
末
cuối năm
年底
下班与聚会
giám đốc
经理
chủ nhiệm
主任
mục tiêu
目标
cuộc
场
mất
失去
ngôi
座
常见问题
总结用越南语怎么说?
「总结」的越南语是 tổng kết。
tổng kết 是什么意思?
tổng kết 在越南语中意思是「总结」,词性为动词。总结,归纳。
tổng kết 怎么读?
tổng kết 有 2 个音节:tổng: hỏi(降升) · kết: sắc(高升)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
tổng kết 常用吗?
tổng kết 在越南语最常用的 8000 个词之内。
tổng kết 怎么造句?
例如:Chúng ta cần tổng kết buổi họp.(我们需要总结会议。);Cuối năm thường có tổng kết công việc.(年末通常会有工作总结。)。
想真正记住「tổng kết」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store