忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
tọa đàm
tọa đàm
座谈
名词
CEFR B2
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— tọa: nặng(低促、带喉塞) · đàm: huyền(低降)
释义
座谈,座谈会
常用搭配
tổ chức tọa đàm
举办座谈
tham gia tọa đàm
参加座谈
例句
Chúng tôi vừa tổ chức một buổi tọa đàm.
我们刚举办了一场座谈。
Nhiều sinh viên tham gia tọa đàm.
很多学生参加座谈。
高效交流场景
đối đầu gay gắt
针锋相对
rời rạc
脱节
chỉ bảo
指教
bầu chọn
推选
đứng xem
旁观
khuyên ngăn
劝阻
常见问题
座谈用越南语怎么说?
「座谈」的越南语是 tọa đàm。
tọa đàm 是什么意思?
tọa đàm 在越南语中意思是「座谈」,词性为名词。座谈,座谈会。
tọa đàm 怎么读?
tọa đàm 有 2 个音节:tọa: nặng(低促、带喉塞) · đàm: huyền(低降)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
tọa đàm 怎么造句?
例如:Chúng tôi vừa tổ chức một buổi tọa đàm.(我们刚举办了一场座谈。);Nhiều sinh viên tham gia tọa đàm.(很多学生参加座谈。)。
想真正记住「tọa đàm」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store