忆单词忆单词

toàn thể

全体

名词 越南语

声调 2 个音节 —— toàn: huyền(低降) · thể: hỏi(降升) ?

toàn thể 全体

释义

常用搭配

toàn thể nhân viên
全体员工
toàn thể học sinh
全体学生

例句

Toàn thể công ty tham gia cuộc họp.
全体公司参加了会议。
Toàn thể học sinh đều có mặt.
全体学生都到齐了。

出现在这些词条的例句中

表达多少和频率

常见问题

全体用越南语怎么说?
「全体」的越南语是 toàn thể。
toàn thể 是什么意思?
toàn thể 在越南语中意思是「全体」,词性为名词。全体,整体。
toàn thể 怎么读?
toàn thể 有 2 个音节:toàn: huyền(低降) · thể: hỏi(降升)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
toàn thể 常用吗?
toàn thể 在越南语最常用的 5000 个词之内。
toàn thể 怎么造句?
例如:Toàn thể công ty tham gia cuộc họp.(全体公司参加了会议。);Toàn thể học sinh đều có mặt.(全体学生都到齐了。)。

想真正记住「toàn thể」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练