忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
tinh dầu
tinh dầu
精油
名词
CEFR B2
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— tinh: ngang(平调) · dầu: huyền(低降)
释义
从植物中提取的芳香油,常用于按摩或香薰
常用搭配
tinh dầu oải hương
薰衣草精油
tinh dầu tràm
茶树精油
例句
Tôi dùng tinh dầu để thư giãn.
我用精油来放松。
Tinh dầu giúp phòng thơm hơn.
精油让房间更香。
出现在这些词条的例句中
hoa oải hương
薰衣草
máy khuếch tán tinh dầu
香薰机
舒缓按摩馆
massage chân
足疗
kéo giãn
拉伸
xoa
揉搓
bóp
捏
mát-xa
按摩
dưỡng sinh
养生
常见问题
精油用越南语怎么说?
「精油」的越南语是 tinh dầu。
tinh dầu 是什么意思?
tinh dầu 在越南语中意思是「精油」,词性为名词。从植物中提取的芳香油,常用于按摩或香薰。
tinh dầu 怎么读?
tinh dầu 有 2 个音节:tinh: ngang(平调) · dầu: huyền(低降)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
tinh dầu 怎么造句?
例如:Tôi dùng tinh dầu để thư giãn.(我用精油来放松。);Tinh dầu giúp phòng thơm hơn.(精油让房间更香。)。
想真正记住「tinh dầu」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store