忆单词忆单词

tính tình

性情

名词 越南语

声调 2 个音节 —— tính: sắc(高升) · tình: huyền(低降) ?

tính tình 性情

释义

常用搭配

tính tình hiền lành
性情温和
tính tình khó chịu
性情古怪

例句

Tính tình anh ấy rất tốt.
他的性情很好。
Cô ấy có tính tình vui vẻ.
她性情开朗。

出现在这些词条的例句中

性格特质词

常见问题

性情用越南语怎么说?
「性情」的越南语是 tính tình。
tính tình 是什么意思?
tính tình 在越南语中意思是「性情」,词性为名词。性格,性情。
tính tình 怎么读?
tính tình 有 2 个音节:tính: sắc(高升) · tình: huyền(低降)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
tính tình 常用吗?
tính tình 在越南语最常用的 8000 个词之内。
tính tình 怎么造句?
例如:Tính tình anh ấy rất tốt.(他的性情很好。);Cô ấy có tính tình vui vẻ.(她性情开朗。)。

想真正记住「tính tình」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练