忆单词忆单词

tràng pháo tay

掌声

名词 CEFR B2 越南语

声调 3 个音节 —— tràng: huyền(低降) · pháo: sắc(高升) · tay: ngang(平调)

tràng pháo tay 掌声

释义

常用搭配

một tràng pháo tay lớn
一阵热烈的掌声
nhận được tràng pháo tay
获得掌声

例句

Khán giả dành một tràng pháo tay cho ca sĩ.
观众为歌手献上掌声。
Cô ấy nhận được tràng pháo tay nồng nhiệt.
她获得了热烈的掌声。

舞台与表演

常见问题

掌声用越南语怎么说?
「掌声」的越南语是 tràng pháo tay。
tràng pháo tay 是什么意思?
tràng pháo tay 在越南语中意思是「掌声」,词性为名词。掌声,鼓掌声。
tràng pháo tay 怎么读?
tràng pháo tay 有 3 个音节:tràng: huyền(低降) · pháo: sắc(高升) · tay: ngang(平调)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
tràng pháo tay 怎么造句?
例如:Khán giả dành một tràng pháo tay cho ca sĩ.(观众为歌手献上掌声。);Cô ấy nhận được tràng pháo tay nồng nhiệt.(她获得了热烈的掌声。)。

想真正记住「tràng pháo tay」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练