忆单词忆单词

trang trại

农场

名词 CEFR A2 越南语

声调 2 个音节 —— trang: ngang(平调) · trại: nặng(低促、带喉塞)

trang trại 农场

释义

常用搭配

trang trại bò sữa
奶牛农场
quản lý trang trại
管理农场

例句

Gia đình tôi sở hữu một trang trại nhỏ.
我家有一个小农场。
Anh ấy làm việc ở trang trại rau sạch.
他在有机蔬菜农场工作。

出现在这些词条的例句中

田间劳作

常见问题

农场用越南语怎么说?
「农场」的越南语是 trang trại。
trang trại 是什么意思?
trang trại 在越南语中意思是「农场」,词性为名词。农场,用于农业生产的场所。
trang trại 怎么读?
trang trại 有 2 个音节:trang: ngang(平调) · trại: nặng(低促、带喉塞)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
trang trại 怎么造句?
例如:Gia đình tôi sở hữu một trang trại nhỏ.(我家有一个小农场。);Anh ấy làm việc ở trang trại rau sạch.(他在有机蔬菜农场工作。)。

想真正记住「trang trại」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练