忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
T
/
trang trại
trang trại
农场
名词
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— trang: ngang(平调) · trại: nặng(低促、带喉塞)
?
释义
农场,用于农业生产的场所
常用搭配
trang trại bò sữa
奶牛农场
quản lý trang trại
管理农场
例句
Gia đình tôi sở hữu một trang trại nhỏ.
我家有一个小农场。
Anh ấy làm việc ở trang trại rau sạch.
他在有机蔬菜农场工作。
出现在这些词条的例句中
chồn
貂
hecta
公顷
năng lượng gió
风能
thức ăn chăn nuôi
饲料
trang trại chăn nuôi
养殖场
农场与畜牧生活
gia súc
牲畜
cây trồng
农作物
phân bón
肥料
tưới nước
浇水
màu mỡ
肥沃
chăn nuôi
畜牧业
常见问题
农场用越南语怎么说?
「农场」的越南语是 trang trại。
trang trại 是什么意思?
trang trại 在越南语中意思是「农场」,词性为名词。农场,用于农业生产的场所。
trang trại 怎么读?
trang trại 有 2 个音节:trang: ngang(平调) · trại: nặng(低促、带喉塞)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
trang trại 常用吗?
trang trại 在越南语最常用的 3000 个词之内。
trang trại 怎么造句?
例如:Gia đình tôi sở hữu một trang trại nhỏ.(我家有一个小农场。);Anh ấy làm việc ở trang trại rau sạch.(他在有机蔬菜农场工作。)。
想真正记住「trang trại」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store