忆单词忆单词

toa xe

车厢

名词 CEFR B2 越南语
toa xe 车厢

释义

常用搭配

toa xe lửa
火车车厢
toa xe khách
客车车厢

例句

Chúng tôi ngồi trong toa xe cuối cùng.
我们坐在最后一节车厢。
Toa xe này rất sạch sẽ.
这节车厢很干净。

交通部件全解

常见问题

车厢用越南语怎么说?
「车厢」的越南语是 toa xe。
toa xe 是什么意思?
toa xe 在越南语中意思是「车厢」,词性为名词。火车、地铁等的车厢。
toa xe 怎么读?
可在本页收听北部音与南部音两种读法。
toa xe 怎么造句?
例如:Chúng tôi ngồi trong toa xe cuối cùng.(我们坐在最后一节车厢。);Toa xe này rất sạch sẽ.(这节车厢很干净。)。

想真正记住「toa xe」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练