忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
tình nguyện
tình nguyện
志愿
形容词
CEFR B2
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— tình: huyền(低降) · nguyện: nặng(低促、带喉塞)
释义
自愿,志愿
常用搭配
làm tình nguyện
做志愿者
công việc tình nguyện
志愿工作
例句
Cô ấy tham gia hoạt động tình nguyện.
她参加了志愿活动。
Tôi làm việc này hoàn toàn tình nguyện.
我做这件事完全是志愿的。
出现在这些词条的例句中
dấn thân
投身
tình nguyện viên
志愿者
thanh niên
青年
职场精英圈
công nhân viên
职工
khởi nghiệp
创业
cảnh sát giao thông
交警
đoàn đại biểu
代表团
tổng thống
总统
luật sư
律师
常见问题
志愿用越南语怎么说?
「志愿」的越南语是 tình nguyện。
tình nguyện 是什么意思?
tình nguyện 在越南语中意思是「志愿」,词性为形容词。自愿,志愿。
tình nguyện 怎么读?
tình nguyện 有 2 个音节:tình: huyền(低降) · nguyện: nặng(低促、带喉塞)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
tình nguyện 怎么造句?
例如:Cô ấy tham gia hoạt động tình nguyện.(她参加了志愿活动。);Tôi làm việc này hoàn toàn tình nguyện.(我做这件事完全是志愿的。)。
想真正记住「tình nguyện」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store