忆单词忆单词

tình nguyện

志愿

形容词 CEFR B2 越南语

声调 2 个音节 —— tình: huyền(低降) · nguyện: nặng(低促、带喉塞)

tình nguyện 志愿

释义

常用搭配

làm tình nguyện
做志愿者
công việc tình nguyện
志愿工作

例句

Cô ấy tham gia hoạt động tình nguyện.
她参加了志愿活动。
Tôi làm việc này hoàn toàn tình nguyện.
我做这件事完全是志愿的。

出现在这些词条的例句中

职场精英圈

常见问题

志愿用越南语怎么说?
「志愿」的越南语是 tình nguyện。
tình nguyện 是什么意思?
tình nguyện 在越南语中意思是「志愿」,词性为形容词。自愿,志愿。
tình nguyện 怎么读?
tình nguyện 有 2 个音节:tình: huyền(低降) · nguyện: nặng(低促、带喉塞)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
tình nguyện 怎么造句?
例如:Cô ấy tham gia hoạt động tình nguyện.(她参加了志愿活动。);Tôi làm việc này hoàn toàn tình nguyện.(我做这件事完全是志愿的。)。

想真正记住「tình nguyện」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练