忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
tinh luyện
tinh luyện
提炼
动词
CEFR C1
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— tinh: ngang(平调) · luyện: nặng(低促、带喉塞)
释义
提炼,提取精华或纯净部分
常用搭配
tinh luyện kim loại
提炼金属
tinh luyện dầu mỏ
提炼石油
例句
Nhà máy tinh luyện dầu mỏ.
炼油厂提炼石油。
Họ tinh luyện vàng từ quặng.
他们从矿石中提炼黄金。
厨房高阶技法
lên men
发酵
sấy khô
烘干
lửa (nấu ăn)
火候
ủ
酿造
pha (trà)
沏
xông hơi khô
干蒸
常见问题
提炼用越南语怎么说?
「提炼」的越南语是 tinh luyện。
tinh luyện 是什么意思?
tinh luyện 在越南语中意思是「提炼」,词性为动词。提炼,提取精华或纯净部分。
tinh luyện 怎么读?
tinh luyện 有 2 个音节:tinh: ngang(平调) · luyện: nặng(低促、带喉塞)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
tinh luyện 怎么造句?
例如:Nhà máy tinh luyện dầu mỏ.(炼油厂提炼石油。);Họ tinh luyện vàng từ quặng.(他们从矿石中提炼黄金。)。
想真正记住「tinh luyện」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store