忆单词忆单词

tính giờ

计时

动词 CEFR B2 越南语

声调 2 个音节 —— tính: sắc(高升) · giờ: huyền(低降)

tính giờ 计时

释义

常用搭配

tính giờ thi đấu
比赛计时
tính giờ làm việc
工作计时

例句

Chúng tôi sẽ tính giờ cho cuộc thi.
我们会为比赛计时。
Máy này dùng để tính giờ làm việc.
这台机器用来计时工作。

时间流转

常见问题

计时用越南语怎么说?
「计时」的越南语是 tính giờ。
tính giờ 是什么意思?
tính giờ 在越南语中意思是「计时」,词性为动词。计时,测量时间。
tính giờ 怎么读?
tính giờ 有 2 个音节:tính: sắc(高升) · giờ: huyền(低降)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
tính giờ 怎么造句?
例如:Chúng tôi sẽ tính giờ cho cuộc thi.(我们会为比赛计时。);Máy này dùng để tính giờ làm việc.(这台机器用来计时工作。)。

想真正记住「tính giờ」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练