忆单词忆单词

tổn thương

损伤

动词 CEFR B2 越南语

声调 2 个音节 —— tổn: hỏi(降升) · thương: ngang(平调)

tổn thương 损伤

释义

常用搭配

tâm hồn tổn thương
心灵损伤
bị tổn thương
受损伤

例句

Anh ấy bị tổn thương sau tai nạn.
他在事故后受了损伤。
Lời nói đó làm tôi tổn thương.
那句话让我受到损伤。

出现在这些词条的例句中

身体小状况

常见问题

损伤用越南语怎么说?
「损伤」的越南语是 tổn thương。
tổn thương 是什么意思?
tổn thương 在越南语中意思是「损伤」,词性为动词。损伤,受伤,受到伤害。
tổn thương 怎么读?
tổn thương 有 2 个音节:tổn: hỏi(降升) · thương: ngang(平调)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
tổn thương 怎么造句?
例如:Anh ấy bị tổn thương sau tai nạn.(他在事故后受了损伤。);Lời nói đó làm tôi tổn thương.(那句话让我受到损伤。)。

想真正记住「tổn thương」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练