忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
tổn thương
tổn thương
损伤
动词
CEFR B2
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— tổn: hỏi(降升) · thương: ngang(平调)
释义
损伤,受伤,受到伤害
常用搭配
tâm hồn tổn thương
心灵损伤
bị tổn thương
受损伤
例句
Anh ấy bị tổn thương sau tai nạn.
他在事故后受了损伤。
Lời nói đó làm tôi tổn thương.
那句话让我受到损伤。
出现在这些词条的例句中
não
大脑
tự tôn
自尊
danh dự
名誉
nỡ lòng
忍心
tiểu não
小脑
võng mạc
视网膜
thần kinh
神经
lòng tự trọng
自尊心
身体小状况
bẩn
脏
dị dạng
畸形
sưng
肿
tái mặt
脸色发白
phồng lên
胀
mệt mỏi
疲劳
常见问题
损伤用越南语怎么说?
「损伤」的越南语是 tổn thương。
tổn thương 是什么意思?
tổn thương 在越南语中意思是「损伤」,词性为动词。损伤,受伤,受到伤害。
tổn thương 怎么读?
tổn thương 有 2 个音节:tổn: hỏi(降升) · thương: ngang(平调)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
tổn thương 怎么造句?
例如:Anh ấy bị tổn thương sau tai nạn.(他在事故后受了损伤。);Lời nói đó làm tôi tổn thương.(那句话让我受到损伤。)。
想真正记住「tổn thương」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store