忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
T
/
trăm triệu
trăm triệu
一亿
数词
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— trăm: ngang(平调) · triệu: nặng(低促、带喉塞)
?
释义
一亿,数字单位,等于一百万的一百倍
常用搭配
trăm triệu đồng
一亿越南盾
trăm triệu người
一亿人
例句
Công ty đầu tư trăm triệu đồng.
公司投资一亿越盾。
Tổng số tiền là trăm triệu.
总金额是一亿。
健康与生活用品
nghìn tỷ
一万亿
ai cũng biết
众所周知
chung chung
笼统
bán lẻ
零售
ngữ điệu lên xuống
抑扬顿挫
bảng câu hỏi
问卷
常见问题
一亿用越南语怎么说?
「一亿」的越南语是 trăm triệu。
trăm triệu 是什么意思?
trăm triệu 在越南语中意思是「一亿」,词性为数词。一亿,数字单位,等于一百万的一百倍。
trăm triệu 怎么读?
trăm triệu 有 2 个音节:trăm: ngang(平调) · triệu: nặng(低促、带喉塞)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
trăm triệu 常用吗?
trăm triệu 在越南语最常用的 8000 个词之内。
trăm triệu 怎么造句?
例如:Công ty đầu tư trăm triệu đồng.(公司投资一亿越盾。);Tổng số tiền là trăm triệu.(总金额是一亿。)。
想真正记住「trăm triệu」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store