忆单词忆单词

tiêu chuẩn

标准

名词 CEFR B2 越南语

声调 2 个音节 —— tiêu: ngang(平调) · chuẩn: hỏi(降升)

tiêu chuẩn 标准

释义

常用搭配

tiêu chuẩn chất lượng
质量标准
đạt tiêu chuẩn
达到标准

例句

Sản phẩm này đạt tiêu chuẩn quốc tế.
这个产品达到国际标准。
Chúng ta cần nâng cao tiêu chuẩn.
我们需要提高标准。

出现在这些词条的例句中

核心概念词 11

常见问题

标准用越南语怎么说?
「标准」的越南语是 tiêu chuẩn。
tiêu chuẩn 是什么意思?
tiêu chuẩn 在越南语中意思是「标准」,词性为名词。标准,准则。
tiêu chuẩn 怎么读?
tiêu chuẩn 有 2 个音节:tiêu: ngang(平调) · chuẩn: hỏi(降升)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
tiêu chuẩn 怎么造句?
例如:Sản phẩm này đạt tiêu chuẩn quốc tế.(这个产品达到国际标准。);Chúng ta cần nâng cao tiêu chuẩn.(我们需要提高标准。)。

想真正记住「tiêu chuẩn」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练