忆单词忆单词

toàn cầu

全球

形容词 CEFR B2 越南语

声调 2 个音节 —— toàn: huyền(低降) · cầu: huyền(低降)

toàn cầu 全球

释义

常用搭配

toàn cầu hóa
全球化
vấn đề toàn cầu
全球性问题

例句

Biến đổi khí hậu là vấn đề toàn cầu.
气候变化是全球性问题。
Công ty hoạt động toàn cầu.
公司在全球运营。

出现在这些词条的例句中

相关词条

常见问题

全球用越南语怎么说?
「全球」的越南语是 toàn cầu。
toàn cầu 是什么意思?
toàn cầu 在越南语中意思是「全球」,词性为形容词。全球,世界范围。
toàn cầu 怎么读?
toàn cầu 有 2 个音节:toàn: huyền(低降) · cầu: huyền(低降)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
toàn cầu 怎么造句?
例如:Biến đổi khí hậu là vấn đề toàn cầu.(气候变化是全球性问题。);Công ty hoạt động toàn cầu.(公司在全球运营。)。

想真正记住「toàn cầu」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练