忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
tồi tệ
tồi tệ
恶劣
形容词
CEFR B2
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— tồi: huyền(低降) · tệ: nặng(低促、带喉塞)
释义
恶劣,糟糕
常用搭配
thời tiết tồi tệ
恶劣天气
tình hình tồi tệ
恶劣情况
例句
Thời tiết hôm nay thật tồi tệ.
今天天气真恶劣。
Anh ấy cảm thấy tâm trạng tồi tệ.
他心情很恶劣。
性格百态
bận rộn
忙碌
vô địch
无敌
lương tâm
良心
vô tình
无情
cách làm người
为人
khoan dung
容忍
常见问题
恶劣用越南语怎么说?
「恶劣」的越南语是 tồi tệ。
tồi tệ 是什么意思?
tồi tệ 在越南语中意思是「恶劣」,词性为形容词。恶劣,糟糕。
tồi tệ 怎么读?
tồi tệ 有 2 个音节:tồi: huyền(低降) · tệ: nặng(低促、带喉塞)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
tồi tệ 怎么造句?
例如:Thời tiết hôm nay thật tồi tệ.(今天天气真恶劣。);Anh ấy cảm thấy tâm trạng tồi tệ.(他心情很恶劣。)。
想真正记住「tồi tệ」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store