忆单词忆单词

trà đá

冰茶

名词 CEFR B1 越南语

声调 2 个音节 —— trà: huyền(低降) · đá: sắc(高升)

trà đá 冰茶

释义

常用搭配

trà đá chanh
柠檬冰茶
trà đá đường
加糖冰茶

例句

Trời nóng uống trà đá rất mát.
天气热喝冰茶很凉快。
Tôi gọi một ly trà đá.
我点了一杯冰茶。

奶茶点单

常见问题

冰茶用越南语怎么说?
「冰茶」的越南语是 trà đá。
trà đá 是什么意思?
trà đá 在越南语中意思是「冰茶」,词性为名词。冰茶,加冰块的茶饮。
trà đá 怎么读?
trà đá 有 2 个音节:trà: huyền(低降) · đá: sắc(高升)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
trà đá 怎么造句?
例如:Trời nóng uống trà đá rất mát.(天气热喝冰茶很凉快。);Tôi gọi một ly trà đá.(我点了一杯冰茶。)。

想真正记住「trà đá」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练