忆单词忆单词

tinh anh

精英

名词 越南语
tinh anh 精英

释义

常用搭配

tầng lớp tinh anh
精英阶层
nhóm tinh anh
精英群体

例句

Anh ấy là một trong những người tinh anh của trường.
他是学校的精英之一。
Công ty này tập hợp nhiều tinh anh.
这家公司汇聚了许多精英。

表彰与职业发展

常见问题

精英用越南语怎么说?
「精英」的越南语是 tinh anh。
tinh anh 是什么意思?
tinh anh 在越南语中意思是「精英」,词性为名词。精英,杰出人物。
tinh anh 怎么读?
可在本页收听北部音与南部音两种读法。
tinh anh 常用吗?
tinh anh 在越南语最常用的 8000 个词之内。
tinh anh 怎么造句?
例如:Anh ấy là một trong những người tinh anh của trường.(他是学校的精英之一。);Công ty này tập hợp nhiều tinh anh.(这家公司汇聚了许多精英。)。

想真正记住「tinh anh」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练