忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
T
/
tốt nghiệp
tốt nghiệp
毕业
动词
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— tốt: sắc(高升) · nghiệp: nặng(低促、带喉塞)
?
释义
完成学业,获得毕业资格
常用搭配
tốt nghiệp đại học
大学毕业
tốt nghiệp trung học
高中毕业
例句
Tôi vừa tốt nghiệp đại học.
我刚大学毕业。
Cô ấy sẽ tốt nghiệp vào năm sau.
她明年毕业。
出现在这些词条的例句中
tín chỉ
学分
luận văn
论文
tìm việc
求职
bản chính
正本
tháng Sáu
六月
ngưỡng cửa
门槛
sinh viên tốt nghiệp
毕业生
cấp ba
高中
毕业与实践
đạt
及格
học bổng
奖学金
thực tiễn
实践
thiên tài
天才
học vấn
学问
ghi chép
记录
常见问题
毕业用越南语怎么说?
「毕业」的越南语是 tốt nghiệp。
tốt nghiệp 是什么意思?
tốt nghiệp 在越南语中意思是「毕业」,词性为动词。完成学业,获得毕业资格。
tốt nghiệp 怎么读?
tốt nghiệp 有 2 个音节:tốt: sắc(高升) · nghiệp: nặng(低促、带喉塞)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
tốt nghiệp 常用吗?
tốt nghiệp 在越南语最常用的 2000 个词之内。
tốt nghiệp 怎么造句?
例如:Tôi vừa tốt nghiệp đại học.(我刚大学毕业。);Cô ấy sẽ tốt nghiệp vào năm sau.(她明年毕业。)。
想真正记住「tốt nghiệp」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store