忆单词忆单词

tốt nghiệp

毕业

动词 越南语

声调 2 个音节 —— tốt: sắc(高升) · nghiệp: nặng(低促、带喉塞) ?

tốt nghiệp 毕业

释义

常用搭配

tốt nghiệp đại học
大学毕业
tốt nghiệp trung học
高中毕业

例句

Tôi vừa tốt nghiệp đại học.
我刚大学毕业。
Cô ấy sẽ tốt nghiệp vào năm sau.
她明年毕业。

出现在这些词条的例句中

毕业与实践

常见问题

毕业用越南语怎么说?
「毕业」的越南语是 tốt nghiệp。
tốt nghiệp 是什么意思?
tốt nghiệp 在越南语中意思是「毕业」,词性为动词。完成学业,获得毕业资格。
tốt nghiệp 怎么读?
tốt nghiệp 有 2 个音节:tốt: sắc(高升) · nghiệp: nặng(低促、带喉塞)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
tốt nghiệp 常用吗?
tốt nghiệp 在越南语最常用的 2000 个词之内。
tốt nghiệp 怎么造句?
例如:Tôi vừa tốt nghiệp đại học.(我刚大学毕业。);Cô ấy sẽ tốt nghiệp vào năm sau.(她明年毕业。)。

想真正记住「tốt nghiệp」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练