忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
toàn thân
toàn thân
全身
名词
CEFR B1
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— toàn: huyền(低降) · thân: ngang(平调)
释义
全身
常用搭配
đau toàn thân
全身疼
kiểm tra toàn thân
全身检查
例句
Tôi cảm thấy mệt toàn thân.
我觉得全身疲惫。
Bác sĩ yêu cầu kiểm tra toàn thân.
医生要求做全身检查。
出现在这些词条的例句中
gây mê
麻醉
bị liệt
瘫痪
ghế massage
按摩椅
massage
按摩
身体词汇入门
bộ
部
da
皮
tuổi tác
年纪
vóc dáng
身材
trong mắt
眼里
chiều cao
身高
常见问题
全身用越南语怎么说?
「全身」的越南语是 toàn thân。
toàn thân 是什么意思?
toàn thân 在越南语中意思是「全身」,词性为名词。全身。
toàn thân 怎么读?
toàn thân 有 2 个音节:toàn: huyền(低降) · thân: ngang(平调)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
toàn thân 怎么造句?
例如:Tôi cảm thấy mệt toàn thân.(我觉得全身疲惫。);Bác sĩ yêu cầu kiểm tra toàn thân.(医生要求做全身检查。)。
想真正记住「toàn thân」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store