忆单词忆单词

toàn thân

全身

名词 CEFR B1 越南语

声调 2 个音节 —— toàn: huyền(低降) · thân: ngang(平调)

toàn thân 全身

释义

常用搭配

đau toàn thân
全身疼
kiểm tra toàn thân
全身检查

例句

Tôi cảm thấy mệt toàn thân.
我觉得全身疲惫。
Bác sĩ yêu cầu kiểm tra toàn thân.
医生要求做全身检查。

出现在这些词条的例句中

身体词汇入门

常见问题

全身用越南语怎么说?
「全身」的越南语是 toàn thân。
toàn thân 是什么意思?
toàn thân 在越南语中意思是「全身」,词性为名词。全身。
toàn thân 怎么读?
toàn thân 有 2 个音节:toàn: huyền(低降) · thân: ngang(平调)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
toàn thân 怎么造句?
例如:Tôi cảm thấy mệt toàn thân.(我觉得全身疲惫。);Bác sĩ yêu cầu kiểm tra toàn thân.(医生要求做全身检查。)。

想真正记住「toàn thân」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练