忆单词忆单词

同形词:tổng quan

tổng quan

概况

动词 越南语

声调 2 个音节 —— tổng: hỏi(降升) · quan: ngang(平调) ?

tổng quan 概况

释义

常用搭配

quan sát tổng thể tình hình
纵观全局
quan sát tổng thể thị trường
纵观市场

例句

Quan sát tổng thể, tình hình khá ổn định.
纵观整体,形势较为稳定。
Chúng ta cần quan sát tổng thể vấn đề này.
我们需要纵观这个问题。

同义词

以下越南语词的中文释义同为「概况」,用法与语体可能不同。

出现在这些词条的例句中

货币与流量

常见问题

概况用越南语怎么说?
「概况」的越南语是 tổng quan。
tổng quan 是什么意思?
tổng quan 在越南语中意思是「概况」,词性为动词。从整体上观察、分析事物。
tổng quan 怎么读?
tổng quan 有 2 个音节:tổng: hỏi(降升) · quan: ngang(平调)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
tổng quan 常用吗?
tổng quan 在越南语最常用的 8000 个词之内。
tổng quan 怎么造句?
例如:Quan sát tổng thể, tình hình khá ổn định.(纵观整体,形势较为稳定。);Chúng ta cần quan sát tổng thể vấn đề này.(我们需要纵观这个问题。)。

想真正记住「tổng quan」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练