忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
T
/
tiểu cầu
tiểu cầu
血小板
名词
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— tiểu: hỏi(降升) · cầu: huyền(低降)
?
释义
血液中的一种细胞,负责止血和凝血
常用搭配
giảm tiểu cầu
血小板减少
tiểu cầu thấp
血小板低
例句
Tiểu cầu giúp cầm máu khi bị thương.
血小板有助于止血。
Số lượng tiểu cầu thấp có thể gây chảy máu kéo dài.
血小板数量低可能导致出血时间延长。
药品与护理
canxi
钙
châm cứu
针灸
đau vai
肩膀痛
băng đầu gối
护膝
vinh dự
荣誉
hiệp định
协定
常见问题
血小板用越南语怎么说?
「血小板」的越南语是 tiểu cầu。
tiểu cầu 是什么意思?
tiểu cầu 在越南语中意思是「血小板」,词性为名词。血液中的一种细胞,负责止血和凝血。
tiểu cầu 怎么读?
tiểu cầu 有 2 个音节:tiểu: hỏi(降升) · cầu: huyền(低降)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
tiểu cầu 常用吗?
tiểu cầu 在越南语最常用的 8000 个词之内。
tiểu cầu 怎么造句?
例如:Tiểu cầu giúp cầm máu khi bị thương.(血小板有助于止血。);Số lượng tiểu cầu thấp có thể gây chảy máu kéo dài.(血小板数量低可能导致出血时间延长。)。
想真正记住「tiểu cầu」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store