忆单词忆单词

toàn cục

大局

名词 CEFR C1 越南语

声调 2 个音节 —— toàn: huyền(低降) · cục: nặng(低促、带喉塞)

toàn cục 大局

释义

常用搭配

lợi ích toàn cục
大局利益
tầm nhìn toàn cục
大局视野

例句

Chúng ta cần nhìn vào toàn cục.
我们要看大局。
Đừng vì lợi ích nhỏ mà quên toàn cục.
不要因小失大局。

相关词条

常见问题

大局用越南语怎么说?
「大局」的越南语是 toàn cục。
toàn cục 是什么意思?
toàn cục 在越南语中意思是「大局」,词性为名词。大局,全局。
toàn cục 怎么读?
toàn cục 有 2 个音节:toàn: huyền(低降) · cục: nặng(低促、带喉塞)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
toàn cục 怎么造句?
例如:Chúng ta cần nhìn vào toàn cục.(我们要看大局。);Đừng vì lợi ích nhỏ mà quên toàn cục.(不要因小失大局。)。

想真正记住「toàn cục」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练