忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
toàn
toàn
全部
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
1 个音节 —— toàn: huyền(低降)
释义
全部(无遗漏)
例句
Toàn lớp đều đi học đúng giờ.
全班都按时上学。
Chúng tôi đi du lịch toàn quốc.
我们全国旅游。
同义词
以下越南语词的中文释义同为「全部」,用法与语体可能不同。
cả
出现在这些词条的例句中
chú ý
注意
an toàn
安全
hoàn toàn
完全
nhân loại
人类
tuyệt đối
绝对
giao thông
交通
giống nhau
一样
khoảng cách
距离
相关词条
tòa soạn
报社
toa xe
车厢
toàn bộ
全
toàn bộ quá trình
全程
常见问题
全部用越南语怎么说?
「全部」的越南语是 toàn。
toàn 是什么意思?
toàn 在越南语中意思是「全部」。全部(无遗漏)。
toàn 怎么读?
toàn 有 1 个音节:toàn: huyền(低降)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
toàn 怎么造句?
例如:Toàn lớp đều đi học đúng giờ.(全班都按时上学。);Chúng tôi đi du lịch toàn quốc.(我们全国旅游。)。
想真正记住「toàn」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store