忆单词忆单词

trách nhiệm nặng nề

任重道远

短语 CEFR C1 越南语

声调 4 个音节 —— trách: sắc(高升) · nhiệm: nặng(低促、带喉塞) · nặng: nặng(低促、带喉塞) · nề: huyền(低降)

trách nhiệm nặng nề 任重道远

释义

常用搭配

gánh vác trách nhiệm nặng nề
肩负任重道远
trách nhiệm nặng nề trên vai
肩上的任重道远

例句

Anh ấy cảm thấy trách nhiệm nặng nề.
他感到任重道远。
Đây là một trách nhiệm nặng nề đối với chúng tôi.
这对我们来说是任重道远的责任。

情绪百态

常见问题

任重道远用越南语怎么说?
「任重道远」的越南语是 trách nhiệm nặng nề。
trách nhiệm nặng nề 是什么意思?
trách nhiệm nặng nề 在越南语中意思是「任重道远」,词性为短语。肩负重大责任,任务艰巨。
trách nhiệm nặng nề 怎么读?
trách nhiệm nặng nề 有 4 个音节:trách: sắc(高升) · nhiệm: nặng(低促、带喉塞) · nặng: nặng(低促、带喉塞) · nề: huyền(低降)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
trách nhiệm nặng nề 怎么造句?
例如:Anh ấy cảm thấy trách nhiệm nặng nề.(他感到任重道远。);Đây là một trách nhiệm nặng nề đối với chúng tôi.(这对我们来说是任重道远的责任。)。

想真正记住「trách nhiệm nặng nề」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练