忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
tinh thần
同形词:
tình thân
tinh thần
精神
名词
CEFR B1
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— tinh: ngang(平调) · thần: huyền(低降)
释义
精神,士气
常用搭配
tinh thần lạc quan
乐观精神
tinh thần đoàn kết
团结精神
例句
Tinh thần của đội rất cao.
队伍的精神很高。
Chúng ta cần giữ vững tinh thần.
我们要保持精神。
出现在这些词条的例句中
sức mạnh
力量
trạng thái
状态
khích lệ
鼓励
tinh
精
cổ vũ
鼓舞
sụp đổ
崩溃
tự lập
自立
lãnh tụ
领袖
内心世界
tưởng tượng
想象
bí mật
秘密
tư tưởng
思想
số phận
命运
tâm tư
心思
lĩnh ngộ
领悟
常见问题
精神用越南语怎么说?
「精神」的越南语是 tinh thần。
tinh thần 是什么意思?
tinh thần 在越南语中意思是「精神」,词性为名词。精神,士气。
tinh thần 怎么读?
tinh thần 有 2 个音节:tinh: ngang(平调) · thần: huyền(低降)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
tinh thần 怎么造句?
例如:Tinh thần của đội rất cao.(队伍的精神很高。);Chúng ta cần giữ vững tinh thần.(我们要保持精神。)。
想真正记住「tinh thần」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store