忆单词忆单词

同形词:tình thân

tinh thần

精神

名词 CEFR B1 越南语

声调 2 个音节 —— tinh: ngang(平调) · thần: huyền(低降)

tinh thần 精神

释义

常用搭配

tinh thần lạc quan
乐观精神
tinh thần đoàn kết
团结精神

例句

Tinh thần của đội rất cao.
队伍的精神很高。
Chúng ta cần giữ vững tinh thần.
我们要保持精神。

出现在这些词条的例句中

内心世界

常见问题

精神用越南语怎么说?
「精神」的越南语是 tinh thần。
tinh thần 是什么意思?
tinh thần 在越南语中意思是「精神」,词性为名词。精神,士气。
tinh thần 怎么读?
tinh thần 有 2 个音节:tinh: ngang(平调) · thần: huyền(低降)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
tinh thần 怎么造句?
例如:Tinh thần của đội rất cao.(队伍的精神很高。);Chúng ta cần giữ vững tinh thần.(我们要保持精神。)。

想真正记住「tinh thần」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练