忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
T
/
tinh thần
同形词:
tình thân
tinh thần
精神
名词
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— tinh: ngang(平调) · thần: huyền(低降)
?
释义
精神,士气
常用搭配
tinh thần lạc quan
乐观精神
tinh thần đoàn kết
团结精神
例句
Tinh thần của đội rất cao.
队伍的精神很高。
Chúng ta cần giữ vững tinh thần.
我们要保持精神。
出现在这些词条的例句中
khích lệ
鼓励
tinh
精
cổ vũ
鼓舞
sụp đổ
崩溃
cộng sự
搭档
lãnh tụ
领袖
trì trệ
低迷
vực dậy
振作
乐观心态
lạc quan
乐观
cảm động
感动
cười
笑
lòng
心
thấy
看到
nhảy xa
跳远
常见问题
精神用越南语怎么说?
「精神」的越南语是 tinh thần。
tinh thần 是什么意思?
tinh thần 在越南语中意思是「精神」,词性为名词。精神,士气。
tinh thần 怎么读?
tinh thần 有 2 个音节:tinh: ngang(平调) · thần: huyền(低降)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
tinh thần 常用吗?
tinh thần 在越南语最常用的 2000 个词之内。
tinh thần 怎么造句?
例如:Tinh thần của đội rất cao.(队伍的精神很高。);Chúng ta cần giữ vững tinh thần.(我们要保持精神。)。
想真正记住「tinh thần」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store