忆单词忆单词

tổng số

总数

名词 越南语

声调 2 个音节 —— tổng: hỏi(降升) · số: sắc(高升) ?

tổng số 总数

释义

常用搭配

tổng số người
总人数
tổng số tiền
总金额

例句

Tổng số học sinh là 200.
学生总数是200人。
Tổng số tiền đã được thanh toán.
总金额已付清。

出现在这些词条的例句中

战争与边境

常见问题

总数用越南语怎么说?
「总数」的越南语是 tổng số。
tổng số 是什么意思?
tổng số 在越南语中意思是「总数」,词性为名词。总数。
tổng số 怎么读?
tổng số 有 2 个音节:tổng: hỏi(降升) · số: sắc(高升)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
tổng số 常用吗?
tổng số 在越南语最常用的 8000 个词之内。
tổng số 怎么造句?
例如:Tổng số học sinh là 200.(学生总数是200人。);Tổng số tiền đã được thanh toán.(总金额已付清。)。

想真正记住「tổng số」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练